
Ốp than tre đơn sắc cho nhà hàng: chọn tông, độ dày và giá theo m²
Trả lời ngắn: Với nhà hàng, nên chọn đơn sắc, độ dày 8 mm cho vách lớn và 5 mm cho mảng trang trí hoặc trần. Giá tham khảo từ 127.500 ₫/m² (5 mm) và 167.200 ₫/m² (8 mm); tính số tấm theo 3,416 m²/tấm.
Vì sao chọn ốp than tre cho nhà hàng
Nhà hàng nên dùng tông ấm, hạn chế bề mặt bóng ở khu vực bàn ăn để không gây chói khi đèn chiếu xuống.
- Tấm lớn 1.220 × 2.800 mm nên ít mối nối, dễ tạo mảng phẳng.
- Có hai độ dày 5 mm và 8 mm để cân giữa chi phí và độ chắc.
- Bề mặt đa dạng: vân gỗ, vân đá, vân vải, đơn sắc, phào chỉ/sóng.
Chọn bề mặt cho nhà hàng
- Vân gỗ — tông ấm, hợp nội thất gỗ.
- Vân đá — sáng, dễ vệ sinh.
- Vân vải — mềm, hợp vách đầu giường.
- Đơn sắc — tối giản, dễ phối.
- Phào chỉ và sóng — tạo nhịp, chiều sâu.
Chi phí theo m² cho nhà hàng
Giá niêm yết theo m²: từ 127.500 ₫/m² (5 mm) và 167.200 ₫/m² (8 mm). Ví dụ với 20 m², hao hụt 10% ⇒ cần 22 m² vật tư; nhân với đơn giá m² ở trên ra chi phí vật tư tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Nên ốp toàn bộ nhà hàng hay chỉ một vách?
Nên ốp 1–2 vách chính để tạo điểm nhấn và tiết kiệm chi phí; phần còn lại giữ tường sơn.
Cần bao nhiêu tấm cho 20 m²?
20 m² × 1,1 ÷ 3,416 ≈ 7 tấm (đã tính hao hụt 10%).
Giá theo m² hay theo tấm?
TECHCOMIN niêm yết giá theo m² (đơn vị gốc của nhà cung cấp) và quy đổi ra giá mỗi tấm 3,416 m² để dễ đặt hàng.
Thi công và bảo quản khi ốp nhà hàng
Nền cần phẳng và khô trước khi ốp; với khu vực ẩm nên xử lý chống ẩm trước. Dùng keo phù hợp với bề mặt tường và luôn chừa hao hụt 5–10% khi đặt hàng.
Vệ sinh bằng khăn ẩm; tránh dung môi mạnh, vật nhọn và nước đọng lâu ở mối nối. Xem thêm tài liệu kỹ thuật.





