Tấm ốp than tre 0905 212 228

Danh mục tấm ốp than tre

Toàn bộ 101 mã hàng tấm ốp than tre theo bảng giá bán cập nhật 2026-10-01. Mỗi mã có hai lựa chọn độ dày 5 mm và 8 mm. Bảng này để tra cứu mã; xem hình và giá chi tiết ở catalog mẫu và bảng giá.

Tình trạng dữ liệu: 101/101 mã có giá ở cả hai độ dày; 4/101 mã đã có tên nhóm mẫu trong tài liệu Owner (còn lại ghi rõ “chờ xác nhận mẫu”, website không tự đặt tên).

MãMẫuĐộ dày có sẵnKích thướcGiá 5 mmGiá 8 mmGiá/tấm (5 mm)
BRBHY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
BRJBW01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
BSBGM01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm187.500 ₫/m²237.600 ₫/m²640.500 ₫
BW01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
BW02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
BYH01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
BZBY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
CJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm228.000 ₫/m²285.120 ₫/m²778.848 ₫
FGAC03chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
FGBB05chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
FGBL02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
FGSL04chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
FGWT01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
FGZH01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
HEIJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm168.000 ₫/m²214.720 ₫/m²573.888 ₫
HJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm228.000 ₫/m²285.120 ₫/m²778.848 ₫
HXJY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
JJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm228.000 ₫/m²285.120 ₫/m²778.848 ₫
JMB01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm168.000 ₫/m²214.720 ₫/m²573.888 ₫
JSTJS01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
JSTJS02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
JSTJS03chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
JYKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
JYKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
JYKJ03chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
JZHYG01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm187.500 ₫/m²237.600 ₫/m²640.500 ₫
KJM01vân đá5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
KJM02vân đá5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
KJM03vân đá5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
KJM04vân đá5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
LCBW01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
LJBJ05chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
LJH02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
LJHH03chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
LJHS04chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
LJV01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
LSZG01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫/m²176.000 ₫/m²461.160 ₫
LSZG02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫/m²176.000 ₫/m²461.160 ₫
LSZG03chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫/m²176.000 ₫/m²461.160 ₫
LSZG04chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫/m²176.000 ₫/m²461.160 ₫
LSZG05chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫/m²176.000 ₫/m²461.160 ₫
LSZG07chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫/m²211.200 ₫/m²563.640 ₫
LSZG08chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫/m²211.200 ₫/m²563.640 ₫
MKBY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
MKKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
MKKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
MSK01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫/m²211.200 ₫/m²563.640 ₫
NSLFB01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
NSLFB02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
PAGLB01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PBYH01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PDL01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
PHJSA01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PHJSB02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PJYLYJ02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PJYLYY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PLJS01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PLJWY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PTJSA01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PTJSB01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PW01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫/m²181.280 ₫/m²476.532 ₫
PXYSYA01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PXYSYB02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PXYSYC03chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PXYSYD04chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
PYDB01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
QHGM01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm187.500 ₫/m²237.600 ₫/m²640.500 ₫
RSBY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
S628chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
S629chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
S630chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
SBWH01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫/m²211.200 ₫/m²563.640 ₫
SBWJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫/m²211.200 ₫/m²563.640 ₫
SBWXBJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫/m²211.200 ₫/m²563.640 ₫
SBWY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫/m²211.200 ₫/m²563.640 ₫
SDWY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm243.000 ₫/m²302.720 ₫/m²830.088 ₫
SNHFG01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm172.500 ₫/m²220.000 ₫/m²589.260 ₫
SSKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
SSKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
WGBY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
XBFG01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm172.500 ₫/m²220.000 ₫/m²589.260 ₫
XBGM01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm187.500 ₫/m²237.600 ₫/m²640.500 ₫
XM01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
XM02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
XYKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm192.000 ₫/m²242.880 ₫/m²655.872 ₫
XYMY01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
XYMY02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
XYQHJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm192.000 ₫/m²242.880 ₫/m²655.872 ₫
XZKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
XZKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
YDB01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
YJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm228.000 ₫/m²285.120 ₫/m²778.848 ₫
YM01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫/m²167.200 ₫/m²486.780 ₫
YMBYS01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
YMMSYHA02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
YMMSYHB01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫/m²227.040 ₫/m²609.756 ₫
YQBW01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
YSNB01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
ZSKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
ZSKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫
ZWKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm · 8 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫/m²167.200 ₫/m²435.540 ₫

Giá là giá bán cho khách theo từng mã, đã gồm VAT, hiệu lực 2026-10-01. Trang này là danh mục tra cứu mã — thông tin tổng quan về vật liệu nằm ở trang tấm ốp than tre.

Chờ dữ liệu Owner: Trang chi tiết riêng cho từng mã (đang chờ Owner gán ảnh thật và xác nhận tên mẫu; hiện mọi mã đã có giá nhưng chưa có ảnh)