TECHCOMINVật liệu ốp tường & trần
Vật liệu ốp tường & trần — TECHCOMIN 0905 212 228 NHẬN BÁO GIÁ LIÊN HỆ
TECHCOMIN BAMBOO PANEL NHẬN BÁO GIÁ

Tấm ốp than tre TECHCOMIN

Nâng tầm
không gian sống

Vật liệu trang trí nội thất hiện đại

Khám phá bộ sưu tập tấm ốp than tre TECHCOMIN với đa dạng màu sắc, họa tiết và bề mặt, phù hợp cho nhiều phong cách thiết kế nội thất.

Tấm ốp than tre TECHCOMIN trong không gian nội thất
Mẫu bề mặt đã kiểm duyệt
Mẫu bề mặt đã kiểm duyệt
Mẫu bề mặt đã kiểm duyệt
Mẫu bề mặt đã kiểm duyệt
Kích thước1.220 × 2.800 mm
Diện tích3,416 m²/tấm
Độ dày5 mm · 8 mm
Catalog101 mã

Tính vật tư dự toán

Chọn mã, độ dày và diện tích — công cụ tính theo đúng công thức đã công bố.

Tấm ốp than tre TECHCOMIN

Khám phá màu sắc, bề mặt và kích thước phù hợp với công trình của bạn.

XEM TẤT CẢ
Tấm ốp than tre mã BW01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã BW01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã BW02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã BW02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã BYH01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã BYH01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

476.532 ₫/tấm 5 mm

619.252 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã KJM02 — ảnh thực tế

vân đá

Tấm ốp than tre — mã KJM02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã MKKJ02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã MKKJ02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã NSLFB02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã NSLFB02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

476.532 ₫/tấm 5 mm

619.252 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PAGLB01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PAGLB01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PDL01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PDL01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

476.532 ₫/tấm 5 mm

619.252 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PHJSA01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PHJSA01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PHJSB02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PHJSB02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PJYLYJ02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PJYLYJ02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PJYLYY01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PJYLYY01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PLJS01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PLJS01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PLJWY01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PLJWY01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PTJSA01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PTJSA01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PTJSB01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PTJSB01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PXYSYA01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PXYSYA01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PXYSYB02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PXYSYB02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PXYSYD04 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PXYSYD04

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã PYDB01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã PYDB01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã S629 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã S629

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

486.780 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã S630 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã S630

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

486.780 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã SBWH01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã SBWH01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

563.640 ₫/tấm 5 mm

721.459 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã SBWY01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã SBWY01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

563.640 ₫/tấm 5 mm

721.459 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã SSKJ01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã SSKJ01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã SSKJ02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã SSKJ02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã XM01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã XM01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã XZKJ02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã XZKJ02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã YMBYS01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã YMBYS01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã YMMSYHA02 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã YMMSYHA02

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã YMMSYHB01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã YMMSYHB01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

609.756 ₫/tấm 5 mm

775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã YSNB01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã YSNB01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã ZSKJ01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã ZSKJ01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre mã ZWKJ01 — ảnh thực tế

Tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre — mã ZWKJ01

1.220 × 2.800 mm · 3,416 m² · 5 & 8 mm

435.540 ₫/tấm 5 mm

571.155 ₫/tấm 8 mm

Chọn theo bề mặt

Cảm giác vật liệu khác nhau cho từng phong cách thiết kế.

TẤT CẢ NHÓM MẶT

Chọn theo không gian

Bắt đầu từ không gian sử dụng, sau đó mới tới mã hàng.

TẤT CẢ KHÔNG GIAN

Ứng dụng thực tế tấm ốp than tre

Hình ảnh minh hoạ thuộc hồ sơ đã kiểm duyệt của TECHCOMIN.

Bảng giá & catalog

101 mã hàng đã xác minh giá, hai độ dày 5 mm và 8 mm.

Kiến thức hữu ích

Bài viết ngắn, có số liệu, giúp anh/chị tự kiểm tra trước khi mua.

XEM THƯ VIỆN
Tấm ốp than tre là gì?

Kiến thức

Tấm ốp than tre là gì?

Trả lời ngắn, số liệu và bước kiểm tra thực tế.

Tấm ốp than tre giá bao nhiêu 1m2

Kiến thức

Tấm ốp than tre giá bao nhiêu 1m2

Trả lời ngắn, số liệu và bước kiểm tra thực tế.

Độ dày tấm ốp than tre

Kiến thức

Độ dày tấm ốp than tre

Trả lời ngắn, số liệu và bước kiểm tra thực tế.

Cách tính số tấm ốp than tre cần mua

Kiến thức

Cách tính số tấm ốp than tre cần mua

Trả lời ngắn, số liệu và bước kiểm tra thực tế.

Cần tư vấn cho công trình của anh/chị?

Gửi diện tích và không gian cần ốp — TECHCOMIN sẽ phản hồi theo bảng giá đã công bố.

Tính vật tư dự toán

Nhập diện tích và mức hao hụt — công cụ dùng đúng công thức đã công bố (số tấm = làm tròn lên của diện tích × (1 + hao hụt) ÷ 3,416).

Chọn mã và bấm tính.
GỌI TÍNH VẬT TƯ BÁO GIÁ
GỌI 0905 212 228 TÍNH VẬT TƯ
GỌI 0905 212 228 TÍNH VẬT TƯ BÁO GIÁ