
Tấm ốp than tre TECHCOMIN
Nâng tầm
không gian sống
Vật liệu trang trí nội thất hiện đại
Khám phá bộ sưu tập tấm ốp than tre TECHCOMIN với đa dạng màu sắc, họa tiết và bề mặt, phù hợp cho nhiều phong cách thiết kế nội thất.




Tính vật tư dự toán
Chọn mã, độ dày và diện tích — công cụ tính theo đúng công thức đã công bố.
Tấm ốp than tre TECHCOMIN
Khám phá màu sắc, bề mặt và kích thước phù hợp với công trình của bạn.



Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã BYH01
476.532 ₫/tấm 5 mm
619.252 ₫/tấm 8 mm


Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã MKKJ02
435.540 ₫/tấm 5 mm
571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã NSLFB02
476.532 ₫/tấm 5 mm
619.252 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PAGLB01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PDL01
476.532 ₫/tấm 5 mm
619.252 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PHJSA01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PHJSB02
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PJYLYJ02
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PJYLYY01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PLJS01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PLJWY01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PTJSA01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PTJSB01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PXYSYA01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PXYSYB02
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PXYSYD04
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã PYDB01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm



Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã SBWH01
563.640 ₫/tấm 5 mm
721.459 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã SBWY01
563.640 ₫/tấm 5 mm
721.459 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã SSKJ01
435.540 ₫/tấm 5 mm
571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã SSKJ02
435.540 ₫/tấm 5 mm
571.155 ₫/tấm 8 mm


Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã XZKJ02
435.540 ₫/tấm 5 mm
571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã YMBYS01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã YMMSYHA02
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã YMMSYHB01
609.756 ₫/tấm 5 mm
775.569 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã YSNB01
435.540 ₫/tấm 5 mm
571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã ZSKJ01
435.540 ₫/tấm 5 mm
571.155 ₫/tấm 8 mm

Tấm ốp than tre
Tấm ốp than tre — mã ZWKJ01
435.540 ₫/tấm 5 mm
571.155 ₫/tấm 8 mm
Chọn theo bề mặt
Cảm giác vật liệu khác nhau cho từng phong cách thiết kế.
Chọn theo không gian
Bắt đầu từ không gian sử dụng, sau đó mới tới mã hàng.
Ứng dụng thực tế tấm ốp than tre
Hình ảnh minh hoạ thuộc hồ sơ đã kiểm duyệt của TECHCOMIN.
Bảng giá & catalog
101 mã hàng đã xác minh giá, hai độ dày 5 mm và 8 mm.
Kiến thức hữu ích
Bài viết ngắn, có số liệu, giúp anh/chị tự kiểm tra trước khi mua.
Cần tư vấn cho công trình của anh/chị?
Gửi diện tích và không gian cần ốp — TECHCOMIN sẽ phản hồi theo bảng giá đã công bố.
Tính vật tư dự toán
Nhập diện tích và mức hao hụt — công cụ dùng đúng công thức đã công bố (số tấm = làm tròn lên của diện tích × (1 + hao hụt) ÷ 3,416).















