Tấm ốp than tre 0905 212 228

Bảng giá tấm ốp than tre

Giá tấm ốp than tre 5 mm và 8 mm

Bảng giá bán mới nhất (2026-10-01) có 101 mã và 202 dòng giá, đã bao gồm VAT. Nhà cung cấp công bố đơn giá theo m²; cột giá/tấm là giá trị quy đổi theo diện tích công bố 3,416 m² mỗi tấm.

Độ dàyKhoảng giá / m²Khoảng giá / tấmSố dòng giá
5 mm127.500 – 243.000 ₫435.540 – 830.088 ₫101
8 mm167.200 – 302.720 ₫571.155 – 1.034.092 ₫101

Tính số tấm và chi phí vật tư cho diện tích của bạn

Nguồn: bảng giá bán 2026-10-01 của nhà cung cấp. Đây là giá bán cho khách theo từng mã, không trộn với giá nhập.

Bảng giá theo từng mã — nguồn mới nhất 2026-10-01

Toàn bộ 202 dòng giá của 101 mã trong bảng giá bán mới nhất của nhà cung cấp. Nguồn ghi đơn giá theo m²; cột giá/tấm là giá trị quy đổi theo diện tích công bố 3,416 m²/tấm.

MãMẫuĐộ dàyKích thướcGiá / m²Giá / tấm
BRBHY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
BRBHY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
BRJBW01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
BRJBW01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
BSBGM01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm187.500 ₫640.500 ₫
BSBGM01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm237.600 ₫811.642 ₫
BW01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
BW01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
BW02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
BW02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
BYH01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
BYH01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
BZBY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
BZBY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
CJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm228.000 ₫778.848 ₫
CJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm285.120 ₫973.970 ₫
FGAC03chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
FGAC03chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
FGBB05chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
FGBB05chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
FGBL02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
FGBL02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
FGSL04chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
FGSL04chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
FGWT01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
FGWT01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
FGZH01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
FGZH01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
HEIJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm168.000 ₫573.888 ₫
HEIJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm214.720 ₫733.484 ₫
HJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm228.000 ₫778.848 ₫
HJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm285.120 ₫973.970 ₫
HXJY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
HXJY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
JJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm228.000 ₫778.848 ₫
JJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm285.120 ₫973.970 ₫
JMB01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm168.000 ₫573.888 ₫
JMB01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm214.720 ₫733.484 ₫
JSTJS01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
JSTJS01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
JSTJS02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
JSTJS02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
JSTJS03chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
JSTJS03chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
JYKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
JYKJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
JYKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
JYKJ02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
JYKJ03chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
JYKJ03chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
JZHYG01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm187.500 ₫640.500 ₫
JZHYG01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm237.600 ₫811.642 ₫
KJM01vân đá5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
KJM01vân đá8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
KJM02vân đá5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
KJM02vân đá8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
KJM03vân đá5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
KJM03vân đá8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
KJM04vân đá5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
KJM04vân đá8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
LCBW01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
LCBW01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
LJBJ05chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
LJBJ05chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
LJH02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
LJH02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
LJHH03chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
LJHH03chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
LJHS04chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
LJHS04chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
LJV01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
LJV01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
LSZG01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫461.160 ₫
LSZG01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm176.000 ₫601.216 ₫
LSZG02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫461.160 ₫
LSZG02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm176.000 ₫601.216 ₫
LSZG03chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫461.160 ₫
LSZG03chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm176.000 ₫601.216 ₫
LSZG04chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫461.160 ₫
LSZG04chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm176.000 ₫601.216 ₫
LSZG05chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm135.000 ₫461.160 ₫
LSZG05chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm176.000 ₫601.216 ₫
LSZG07chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫563.640 ₫
LSZG07chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm211.200 ₫721.459 ₫
LSZG08chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫563.640 ₫
LSZG08chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm211.200 ₫721.459 ₫
MKBY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
MKBY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
MKKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
MKKJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
MKKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
MKKJ02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
MSK01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫563.640 ₫
MSK01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm211.200 ₫721.459 ₫
NSLFB01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
NSLFB01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
NSLFB02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
NSLFB02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
PAGLB01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PAGLB01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PBYH01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PBYH01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PDL01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
PDL01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
PHJSA01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PHJSA01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PHJSB02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PHJSB02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PJYLYJ02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PJYLYJ02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PJYLYY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PJYLYY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PLJS01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PLJS01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PLJWY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PLJWY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PTJSA01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PTJSA01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PTJSB01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PTJSB01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PW01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm139.500 ₫476.532 ₫
PW01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm181.280 ₫619.252 ₫
PXYSYA01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PXYSYA01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PXYSYB02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PXYSYB02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PXYSYC03chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PXYSYC03chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PXYSYD04chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PXYSYD04chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
PYDB01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
PYDB01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
QHGM01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm187.500 ₫640.500 ₫
QHGM01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm237.600 ₫811.642 ₫
RSBY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
RSBY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
S628chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
S628chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
S629chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
S629chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
S630chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
S630chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
SBWH01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫563.640 ₫
SBWH01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm211.200 ₫721.459 ₫
SBWJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫563.640 ₫
SBWJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm211.200 ₫721.459 ₫
SBWXBJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫563.640 ₫
SBWXBJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm211.200 ₫721.459 ₫
SBWY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm165.000 ₫563.640 ₫
SBWY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm211.200 ₫721.459 ₫
SDWY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm243.000 ₫830.088 ₫
SDWY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm302.720 ₫1.034.092 ₫
SNHFG01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm172.500 ₫589.260 ₫
SNHFG01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm220.000 ₫751.520 ₫
SSKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
SSKJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
SSKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
SSKJ02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
WGBY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
WGBY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
XBFG01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm172.500 ₫589.260 ₫
XBFG01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm220.000 ₫751.520 ₫
XBGM01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm187.500 ₫640.500 ₫
XBGM01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm237.600 ₫811.642 ₫
XM01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
XM01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
XM02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
XM02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
XYKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm192.000 ₫655.872 ₫
XYKJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm242.880 ₫829.678 ₫
XYMY01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
XYMY01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
XYMY02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
XYMY02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
XYQHJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm192.000 ₫655.872 ₫
XYQHJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm242.880 ₫829.678 ₫
XZKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
XZKJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
XZKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
XZKJ02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
YDB01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
YDB01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
YJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm228.000 ₫778.848 ₫
YJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm285.120 ₫973.970 ₫
YM01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm142.500 ₫486.780 ₫
YM01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
YMBYS01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
YMBYS01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
YMMSYHA02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
YMMSYHA02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
YMMSYHB01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm178.500 ₫609.756 ₫
YMMSYHB01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm227.040 ₫775.569 ₫
YQBW01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
YQBW01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
YSNB01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
YSNB01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
ZSKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
ZSKJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
ZSKJ02chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
ZSKJ02chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫
ZWKJ01chờ xác nhận mẫu5 mm1220 × 2800 mm127.500 ₫435.540 ₫
ZWKJ01chờ xác nhận mẫu8 mm1220 × 2800 mm167.200 ₫571.155 ₫

Phạm vi giá: 5 mm 127.500 – 243.000 ₫/m² · 8 mm 167.200 – 302.720 ₫/m². Đây là giá bán cho khách theo bảng giá 2026-10-01; không trộn với giá nhập.

Tính số tấm cần mua

Diện tích thực—
Diện tích cộng hao hụt—
Diện tích mỗi tấm3.416 m²
Số tấm cần—
Quy cách đóng góiChưa có dữ liệu
Tạm tính tiền vật tưLiên hệ báo giá

Ước tính này chỉ tính khối lượng vật tư, chưa gồm nhân công thi công và phụ kiện. Giá hiển thị chỉ khi có giá bán đã công bố cho mã sản phẩm.

Cách đọc bảng giá này

Mỗi mã có giá riêng cho từng độ dày, nên bảng trên là giá bán theo mã chứ không phải giá theo nhóm. Cột giá/m² là đơn giá nhà cung cấp công bố; cột giá/tấm được quy đổi theo diện tích 3,416 m² mỗi tấm.

Khi cần báo giá theo khối lượng công trình, dùng công cụ tính vật tư bên dưới rồi gọi xác nhận theo mã.

Thông tin nhà cung cấp

Nguồn: Thông tin pháp nhân do chủ sở hữu website xác nhận ngày 2026-10-07.

Câu hỏi thường gặp

Giá trên đã bao gồm VAT chưa?

Đã bao gồm. Bảng giá của nhà cung cấp ghi rõ đơn giá đã bao gồm VAT.

Đơn giá theo m² trên bảng có phải giá bán không?

Đó là cột tham khảo do nhà cung cấp cung cấp, tính bằng đơn giá tấm chia cho 3,416 m². Khi đặt hàng, đơn vị tính chính là tấm.

Tại sao có mã ghi “Liên hệ báo giá”?

Vì bảng giá công bố gom mã theo nhóm và không nêu từng mã. Với mã chưa có giá công bố, chúng tôi không tự đặt giá — bạn gọi hotline để được báo giá theo mã.

Giá có thay đổi theo thời gian không?

Có, giá được cập nhật theo chính sách của nhà cung cấp. Mốc hiện tại trên site là 2026-10-01.